PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM THƯ VIỆN SỐ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI: THỰC TRẠNG, XU HƯỚNG VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM
ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội
ThS. Ngô Thanh Tùng
Giám đốc Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội
______________________________
Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích thực trạng phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số tại Trường Đại học Mở Hà Nội trong giai đoạn 2021-2025, dựa trên số liệu thống kê, khảo sát định lượng và các báo cáo chuyển đổi số của Nhà trường. Nghiên cứu tập trung vào các nội dung cốt lõi: số hóa tài nguyên, phát triển hệ thống thư viện điện tử, phát triển kho học liệu mở, các dịch vụ hỗ trợ học tập trực tuyến, và phát triển văn hóa đọc số. Từ việc đánh giá xu hướng ứng dụng công nghệ mới và những thách thức đặt ra, bài viết rút ra các bài học kinh nghiệm quan trọng trong tổ chức, quản lý, và cung cấp dịch vụ số, qua đó khẳng định vai trò tiên phong của HOU trong đổi mới hoạt động thư viện đại học.
1. Mở đầu
Chuyển đổi số (CĐS) đang trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực, đặc biệt trong giáo dục đại học và thư viện, thông tin. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), chương trình CĐS giáo dục giai đoạn 2021-2025, định hướng đến 2030, nhấn mạnh việc phát triển hệ sinh thái học tập số, trong đó thư viện là thành phần cốt lõi.
Trường Đại học Mở Hà Nội (HOU) với quy mô đào tạo lớn, đặc trưng đào tạo mở, linh hoạt, đa ngành, đa phương thức, là một trong những đơn vị tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ số (CNS) vào hoạt động dạy - học. Thư viện Trường giữ vai trò nòng cốt trong việc xây dựng, phát triển các dịch vụ và sản phẩm số nhằm phục vụ cho hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển văn hóa đọc của toàn trường. Giai đoạn 2021-2025, cùng với chủ trương phát triển văn hóa đọc và CĐS của ngành, Thư viện HOU đã đẩy mạnh số hóa tài liệu nội sinh, xây dựng kho học liệu điện tử (HLĐT), phát triển phần mềm thư viện điện tử (TVĐT) mới, mở rộng các dịch vụ trực tuyến, đồng thời triển khai nhiều mô hình văn hóa đọc gắn với nền tảng số.
Những thành tựu này thể hiện rõ qua kết quả khảo sát 400 sinh viên và 50 giảng viên: hơn 70% sinh viên truy cập thư viện số ít nhất một lần/tuần và 90% sử dụng thiết bị di động để tra cứu tài nguyên học tập (Trường Đại học Mở Hà Nội, 2025).
Tuy nhiên, quá trình phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số (TVS) cũng đặt ra không ít thách thức: từ hạ tầng công nghệ, nhân lực thư viện, đến vấn đề bản quyền, sở hữu trí tuệ trong môi trường học liệu số. Do đó, việc tổng kết, phân tích thực trạng, đánh giá xu hướng, đồng thời rút ra các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại HOU là cần thiết, không chỉ cho chính Nhà trường mà còn có ý nghĩa tham khảo đối với các cơ sở giáo dục đại học khác trong cả nước.
Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung làm rõ ba nội dung chính: (1) Thực trạng phát triển dịch vụ và sản phẩm TVS tại HOU giai đoạn 2021-2025; (2) Xu hướng đổi mới, ứng dụng công nghệ trong phát triển dịch vụ, sản phẩm TVS; và (3) Bài học kinh nghiệm rút ra từ mô hình triển khai của HOU, từ đó đưa ra một số kiến nghị nhằm góp phần thúc đẩy hoạt động TVS trong bối cảnh CĐS hiện nay.
2. Thực trạng phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số tại Trường Đại học Mở Hà Nội
Trong giai đoạn 2021-2025, hoạt động phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số tại Trường Đại học Mở Hà Nội đạt được những bước tiến rõ nét, thể hiện ở việc hoàn thiện hạ tầng công nghệ, mở rộng phạm vi phục vụ, đa dạng hóa sản phẩm số, và hình thành cơ chế quản trị dữ liệu đồng bộ. Đây là giai đoạn bản lề trong tiến trình hiện đại hóa thư viện và thực hiện mục tiêu chuyển đổi số toàn diện theo Chương trình chuyển đổi số ngành thư viện của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
2.1. Mở rộng tài nguyên và gia tăng hiệu quả khai thác
Một trong những thành tựu nổi bật của Thư viện HOU giai đoạn vừa qua là đẩy mạnh số hóa tài liệu nội sinh. Theo báo cáo năm 2025, 100% tài liệu nội sinh (luận văn, khóa luận, đề tài NCKH sinh viên, bài giảng nội bộ) đã được số hóa, hình thành 12 bộ sưu tập số chuyên ngành, với 5.900 tài liệu số và 252 học liệu điện tử. Thư viện hiện cung cấp truy cập tới 6 cơ sở dữ liệu quốc tế (Elsevier, Emerald, Sage, Springer, IG Publishing, FiinPro), phục vụ trực tuyến thông qua liên kết với Trung tâm tri thức số Đại học Quốc gia Hà Nội. Đây là kho tri thức quý, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong toàn Trường (Trường Đại học Mở Hà Nội, 2025).
Song song với đó, Thư viện đã xây dựng và vận hành kho HLĐT, tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản lý học tập (LMS). Sinh viên có thể truy cập bài giảng điện tử, câu hỏi ngân hàng, tài nguyên bổ trợ… mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, nhà trường đã mở rộng quyền truy cập tới nhiều cơ sở dữ liệu và tạp chí khoa học điện tử trong và ngoài nước, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu của giảng viên và học viên cao học.
Bảng thống kê hoạt động Thư viện giai đoạn 2021-2025
|
TT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2021 |
Năm 2025 |
Tăng trưởng |
|
1 |
Nguồn lực tài liệu in |
Biểu ghi/file |
53.775 |
60.503 |
+6728 |
|
2 |
Nguồn lực tài liệu số |
Bản |
5.678 |
6.231 |
+553 |
|
3 |
Học liệu điện tử |
Bộ |
210 bộ |
253 bộ |
+43 |
|
4 |
Cơ sở dữ liệu |
Bộ |
0 |
06 |
+6 |
|
5 |
Số lượt phục vụ tại chỗ |
Lượt/năm |
286 |
22.817 |
~80 lần |
|
6 |
Số lượt mượn tài liệu về |
Lượt/năm |
493 |
5.960 |
~12 lần |
|
7 |
Số lượt đọc tài liệu số |
Lượt/năm |
10.526 |
49.200 |
~5 lần |
|
8 |
Liên kết thư viện đại học |
Trường |
0 |
4 |
+4 |
|
9 |
Tỉ lệ SV sử dụng TVS thường xuyên |
% |
0 |
Trên 70% |
0 |
Nguồn: Báo cáo đề án phát triển văn hoá đọc trong cộng đồng và chương trình chuyển đổi số ngành thư viện giai đoạn 2021-2025 [5]
Số liệu thống kê trong Bảng thống kê cho thấy những chuyển biến rõ rệt: nguồn lực tài liệu in tăng từ 53.775 lên 60.503 cuốn, tài liệu số tăng từ 5.678 lên 6.231 bản, học liệu điện tử từ 210 lên 253 bộ. Đặc biệt, sự hội nhập quốc tế được khẳng định qua việc bổ sung 6 cơ sở dữ liệu quốc tế từ mức khởi đầu bằng 0.
Các ứng dụng CNTT và CĐS đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Theo Báo cáo 2940/BC-ĐHM (2025) số lượt phục vụ tại chỗ tăng từ 286 (2021) lên 22.817 (2025), số lượt mượn tài liệu về từ 493 lên 5.960 lượt, và số lượt đọc tài liệu số từ 10.526 lên 49.200 lượt. Những con số này phản ánh nhu cầu khai thác thư viện ngày càng cao, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của hệ thống mới. Đặc biệt, tỷ lệ sinh viên sử dụng thư viện số thường xuyên đã đạt trên 70%, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ của người học với hạ tầng tri thức số.
Tổng thể, từ những chỉ số định lượng này có thể khẳng định: Thư viện HOU đã đạt bước tiến quan trọng, không chỉ hiện đại hóa hạ tầng và gia tăng học liệu số, mà còn từng bước hình thành hệ sinh thái tri thức số, hỗ trợ đắc lực cho giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học.
2.2. Hạ tầng công nghệ và dịch vụ thư viện số
Hạ tầng công nghệ được xác định là yếu tố then chốt. Đầu năm 2025, HOU phát triển hệ thống phần mềm TVĐT hợp nhất, hướng tới mô hình "TVĐT thông minh". Sự đầu tư này đã tạo nền tảng cho việc chuyển đổi từ dịch vụ truyền thống sang đa dạng dịch vụ trực tuyến.
- Cải tiến mạng nội bộ và đường truyền Internet đảm bảo truy cập đồng thời cho hàng nghìn người dùng. Thư viện cũng trang bị thêm máy chủ lưu trữ, hệ thống bảo mật dữ liệu, công cụ sao lưu và khôi phục bảo đảm an toàn thông tin, dữ liệu trong môi trường số.
- Tích hợp công nghệ mới, các ứng dụng quản lý học liệu, xác thực người dùng từ xa và dịch vụ mượn trả tự động bước đầu đã được thử nghiệm, tạo tiền đề cho thư viện thông minh.
- Sự đầu tư vào hạ tầng công nghệ đã tạo nền tảng để mức độ sử dụng TVS tăng trưởng mạnh mẽ. Số lượt truy cập TVS tăng từ 10.526 lượt năm 2021 lên 49.200 lượt năm 2025, tức tăng gần 5 lần.
- Dịch vụ tra cứu trực tuyến: Sinh viên có thể truy cập để tìm kiếm tài liệu giấy và tài liệu số, mượn - trả trực tuyến, theo dõi lịch sử giao dịch trên phần mềm thư viện…
- Dịch vụ hỗ trợ học tập trực tuyến: Hệ thống tài nguyên số được tích hợp trực tiếp với LMS, giúp sinh viên tiếp cận bài giảng, giáo trình, tài liệu tham khảo trong từng học phần.
- Dịch vụ tham khảo và tư vấn trực tuyến: Thư viện vận hành kênh hỗ trợ qua Email, Chatbot và hệ thống hỏi/đáp online, đảm bảo hỗ trợ nhanh chóng cho người học.
- Phát triển văn hoá đọc số: Các cuộc thi Đại sứ Văn hoá đọc, hoạt động Câu lạc bộ Sách và Hành động được triển khai song song trên nền tảng số, tạo sự lan tỏa rộng rãi trong toàn Trường.
- Đặc biệt, khảo sát cho thấy 90% sinh viên truy cập TVS bằng smartphone, phản ánh rõ xu hướng học tập di động (mobile learning). Đây là cơ sở để Thư viện hướng tới phát triển dịch vụ cá nhân hóa trên nền tảng di động, đáp ứng phương châm “Học mọi lúc, mọi nơi”.
2.3. Hoạt động liên kết, chia sẻ và hợp tác
Liên kết, chia sẻ tài nguyên là hướng đi chiến lược của HOU trong bối cảnh nguồn lực nội sinh còn hạn chế.
- Trong nước: Hợp tác với 04 thư viện đại học lớn và 02 cơ quan thông tin - thư viện chuyên ngành, triển khai cơ chế chia sẻ tài nguyên và hỗ trợ liên thư viện.
- Mạng lưới học liệu mở: Thư viện tích cực tham gia mạng lưới chia sẻ HLĐT, kết nối với các kho tài nguyên mở trong nước tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận tri thức ngoài phạm vi Nhà trường.
- Hợp tác quốc tế: Bước đầu triển khai một số dự án hợp tác phát triển học liệu mở, tạo tiền đề cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ số trong giai đoạn tới.
Nhìn tổng thể, giai đoạn 2021-2025 đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ trong hoạt động thư viện của HOU: từ hạ tầng công nghệ, nguồn tài nguyên, đến dịch vụ và phương thức phục vụ. Đây là nền tảng quan trọng để tiến tới mô hình thư viện thông minh - học liệu mở - dịch vụ cá nhân hoá trong giai đoạn 2025-2030.
3. Xu hướng phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số
Theo các nghiên cứu quốc tế, thư viện đại học đang chuyển dịch từ mô hình “cung cấp tài nguyên” sang “tạo trải nghiệm tri thức cá nhân hoá” (Egodawele et al., 2022; Xu & Chen, 2022). Với HOU, xu hướng này thể hiện như sau:
3.1. Xu hướng dịch chuyển từ số hóa sang dịch vụ số thông minh
Trong giai đoạn đầu, nỗ lực số hóa tập trung vào việc chuyển đổi tài liệu in sang dạng số. Tuy nhiên, từ năm 2025 trở đi, trọng tâm không chỉ dừng ở tài nguyên số, mà mở rộng sang dịch vụ số thông minh, bao gồm:
- Tư vấn và hỗ trợ học tập trực tuyến qua AI/Chatbot, giúp sinh viên tiếp cận nguồn học liệu phù hợp 24/7.
- Gợi ý tài liệu cá nhân hóa, dựa trên hành vi đọc và kết quả học tập của từng người học.
- Dịch vụ phân tích học liệu nhằm đánh giá mức độ sử dụng và hiệu quả tác động đến người học, hỗ trợ quản lý đào tạo.
Đây là xu hướng đang được nhiều trường đại học trên thế giới như Đại học Arizona (Mỹ) hay Đại học Quốc gia Singapore triển khai thành công, và HOU hoàn toàn có thể học hỏi, áp dụng từng bước, phù hợp khuyến nghị của IFLA (n.d.).
3.2. Xu hướng học tập di động và dịch vụ đa nền tảng
Kết quả khảo sát năm 2025 cho thấy 90% sinh viên HOU truy cập TVS bằng smartphone, phản ánh xu hướng học tập di động rõ nét. Điều này kéo theo yêu cầu:
- Dịch vụ thư viện phải được tối ưu hoá cho di động, dễ dàng truy cập trên app hoặc trình duyệt điện thoại.
- Phát triển sản phẩm học liệu đa phương tiện thân thiện với thiết bị di động.
- Tích hợp TVS với các nền tảng học tập trực tuyến giúp sinh viên tiếp cận tài liệu ngay trong quá trình học tập.
Đây không chỉ là xu hướng quốc tế, mà còn là nhu cầu thực tế của sinh viên HOU, những người học mở, học từ xa, học linh hoạt về thời gian và địa điểm.
3.3. Xu hướng mở và chia sẻ tài nguyên học liệu
Trong bối cảnh tài nguyên học liệu số ngày càng phong phú, việc mở rộng quyền truy cập trở thành một trong những xu hướng tất yếu. Nhiều trường đại học tiên phong đã xây dựng kho học liệu mở và tham gia các mạng lưới quốc tế về tài nguyên số. HOU tiếp tục phát triển kho học liệu mở gắn với định hướng của UNESCO (2019), khuyến khích giảng viên chia sẻ bài giảng, giáo trình, và học liệu nội sinh. Đây là chiến lược lâu dài nhằm hình thành hệ sinh thái tri thức mở phù hợp bản chất “mở” của Nhà trường. Trong thời gian tới, xu hướng tất yếu là:
- Tăng cường chia sẻ tài nguyên số trong nước, qua hợp tác liên thông thư viện đại học.
- Tham gia mạng lưới OER quốc tế, để sinh viên và giảng viên có thể tiếp cận nguồn tài liệu toàn cầu.
- Phát triển dịch vụ hỗ trợ xuất bản học liệu số nội sinh, đồng thời đảm bảo chuẩn bản quyền và liêm chính học thuật.
3.4. Xu hướng tích hợp công nghệ mới vào dịch vụ thư viện
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang mở ra cơ hội lớn cho TVS:
- Trí tuệ nhân tạo: Cá nhân hóa dịch vụ, phân tích hành vi đọc, tự động hoá tra cứu và gợi ý tài liệu.
- Dữ liệu lớn: Phân tích nhu cầu học tập của hàng chục nghìn người dùng, từ đó điều chỉnh chính sách phát triển tài nguyên.
- Blockchain: Bảo đảm an toàn dữ liệu, quản lý bản quyền số.
- Thực tế ảo: Xây dựng không gian học tập và trải nghiệm đọc mới mẻ cho sinh viên (IFLA, n.d.; Jones, 2018).
Đây là xu hướng mà HOU cần tiếp cận dần, lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế và lộ trình CĐS của Trường.
3.5. Xu hướng đánh giá hiệu quả dịch vụ và lấy người dùng làm trung tâm
Theo chuẩn mực quốc tế (ISO 2789:2013; ISO 16439:2014), việc đánh giá hiệu quả dịch vụ thư viện không chỉ dựa trên số lượng tài nguyên, mà còn phải đo lường mức độ tác động đến người học. Xu hướng này thể hiện ở việc:
- Khảo sát định kỳ mức độ hài lòng của người dùng.
- Đánh giá ảnh hưởng của dịch vụ số đối với kết quả học tập, nghiên cứu và phát triển kỹ năng.
- Điều chỉnh dịch vụ theo phản hồi của sinh viên và giảng viên (ISO 16439:2014; Jones, 2018).
HOU đã bước đầu triển khai khảo sát (400 SV, 50 GV), song trong giai đoạn tới, cần thiết kế bộ chỉ số đánh giá toàn diện, kết hợp định lượng và định tính, để minh chứng hiệu quả hoạt động TVS.
3.6. Xu hướng gắn kết với mục tiêu quốc gia về chuyển đổi số và xã hội học tập
- Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược CĐS ngành thư viện đến năm 2025, định hướng 2030 (Bộ VHTTDL, 2021), xác định rõ TVS là động lực của xã hội học tập. Do đó, phát triển dịch vụ và sản phẩm TVS tại HOU không chỉ là nhu cầu nội tại, mà còn gắn với trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ quốc gia.
- Trong bối cảnh đó, HOU cần chủ động khẳng định vai trò tiên phong trong hệ thống các trường đại học mở, góp phần lan tỏa mô hình “thư viện số - học tập mở - xã hội học tập số”.
Tóm lại, xu hướng phát triển dịch vụ và sản phẩm TVS trong giai đoạn tới tại HOU là: từ số hóa sang thông minh hóa, từ tập trung tài nguyên sang tập trung trải nghiệm người dùng, và từ phạm vi nội bộ sang kết nối mạng lưới mở toàn cầu. Đây sẽ là nền tảng để Thư viện HOU vừa phục vụ hiệu quả nhu cầu học tập của người học, vừa đóng góp tích cực vào tiến trình CĐS quốc gia.
4. Thách thức đặt ra
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, tiến trình phát triển thư viện số tại Trường Đại học Mở Hà Nội vẫn đối diện với không ít thách thức về công nghệ, nguồn lực và cơ chế quản trị. Những thách thức này không chỉ mang tính nội tại của đơn vị mà còn phản ánh đặc điểm chung của hệ thống thư viện đại học Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.
4.1. Hạ tầng công nghệ và quản lý phần mềm
Sự gia tăng nhanh chóng của lượng truy cập (trên 49.000 lượt đọc tài liệu số/năm) đặt ra yêu cầu cao về năng lực lưu trữ, đường truyền và bảo mật. Trong khi đó, cơ sở vật chất CNTT vẫn chưa hoàn toàn đồng bộ, dẫn đến nguy cơ gián đoạn dịch vụ trong các thời điểm cao điểm. Dù đã phát triển phần mềm TVĐT mới từ năm 2025, hệ thống vẫn còn hạn chế về tốc độ truy cập và khả năng tích hợp đồng bộ với LMS, cơ sở dữ liệu quốc tế.
4.2. Bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số
- Việc mở rộng chia sẻ tài nguyên học liệu điện tử và học liệu mở khiến vấn đề bản quyền số trở nên phức tạp. Hiện chưa có khung pháp lý đầy đủ về cấp phép, lưu hành và sử dụng lại học liệu nội sinh, khiến nhiều tài nguyên vẫn chưa được phổ biến công khai dù có giá trị học thuật cao…
- Nguy cơ vi phạm bản quyền do sinh viên tự ý sao chép, chia sẻ trên mạng xã hội vẫn hiện hữu.
4.3. Nguồn nhân lực thư viện
- Một bộ phận nhân viên thư viện vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng, quản lý và phân tích dữ liệu lớn. Năng lực chuyển đổi số chưa đồng đều giữa các nhóm nhân sự (thư viện - CNTT - đào tạo), ảnh hưởng đến tốc độ vận hành và đổi mới sản phẩm.
- Biên chế không tăng khi khối lượng công việc số hóa, dịch vụ trực tuyến ngày càng nhiều.
4.4. Người dùng thói quen và hành động
- Khảo sát cho thấy hơn 70% sinh viên thường xuyên sử dụng TVS, nhưng vẫn còn một bộ phận sinh viên chưa hình thành thói quen đọc và học tập.
- Sự chênh lệch về điều kiện thiết bị, đường truyền và kỹ năng công nghệ giữa các nhóm sinh viên dẫn đến mức độ khai thác tài nguyên chưa đồng đều. Một bộ phận người học vẫn duy trì thói quen tiếp cận tài liệu in, trong khi khả năng tự học và đánh giá thông tin trên môi trường số chưa được phát triển tương xứng.
4.5. Nguồn tài chính chính và tính bền vững
- Nguồn kinh phí đầu tư hằng năm cho thư viện số còn phụ thuộc vào ngân sách chung của Trường; thiếu cơ chế xã hội hóa và khai thác dịch vụ để tái đầu tư. Việc xây dựng lộ trình tài chính dài hạn cho thư viện số vẫn là bài toán cần giải quyết trong giai đoạn tới.
- Thiếu cơ chế ổn định để duy trì dịch vụ số sau giai đoạn dự án ban đầu.
Tóm lại, những quy trình này không chỉ mang tính khách quan (xu thế công nghệ, pháp lý) mà còn gắn với đặc thù đào tạo mở của HOU. Việc xác định khó khăn sẽ là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp khả thi trong giai đoạn tới.
5. Bài học kinh nghiệm từ Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ thực tiễn phát triển dịch vụ và sản phẩm TVS tại HOU giai đoạn 2021-2025, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng, có ý nghĩa tham khảo cho các cơ sở giáo dục đại học trong cả nước:
5.1. Gắn kết chặt chẽ giữa chiến lược nhà trường và chiến lược phát triển thư viện
Thành công của HOU trong việc mở rộng dịch vụ và sản phẩm TVS bắt nguồn từ việc xác định thư viện là một cấu phần quan trọng trong chiến lược CĐS toàn Trường. Việc đồng bộ giữa các hệ thống (LMS, ERP, thư viện, khảo thí) giúp tối ưu hạ tầng, giảm trùng lặp dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản trị. Điều này giúp hoạt động thư viện nhận được sự quan tâm chỉ đạo trực tiếp từ lãnh đạo Trường, đồng thời được đảm bảo về cơ chế, nguồn lực và tính bền vững.
5.2. Kết hợp hài hòa giữa phát triển tài nguyên số và dịch vụ phục vụ người dùng
Kinh nghiệm cho thấy, nếu chỉ dừng ở việc số hóa tài liệu, Thư viện sẽ khó tạo giá trị gia tăng. HOU đã chú trọng phát triển dịch vụ gia tăng trên nền tảng số (tra cứu, tư vấn trực tuyến, cá nhân hóa trải nghiệm), nhờ đó thu hút người dùng khai thác tài nguyên thường xuyên, biến tài nguyên thành tri thức phục vụ học tập và nghiên cứu.
5.3. Lấy người học làm trung tâm trong thiết kế dịch vụ
Khảo sát cho thấy 90% sinh viên HOU truy cập TVS bằng smartphone, từ đó
Nhà trường định hướng phát triển dịch vụ thân thiện với thiết bị di động. Mọi sản phẩm thư viện số phải dựa trên hành vi, nhu cầu và mức độ sẵn sàng của người dùng cuối, hướng tới mô hình “thư viện thân thiện, học liệu mở, trải nghiệm liền mạch”.
5.4. Đầu tư hạ tầng công nghệ đi đôi với nâng cao năng lực nhân lực thư viện
Sự tăng trưởng mạnh mẽ về lượt truy cập và mức độ sử dụng dịch vụ số của HOU trong giai đoạn qua chứng minh công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ nhân viên có năng lực. Đào tạo kỹ năng số cho nhân viên thư viện, giảng viên và sinh viên là điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính bền vững của chuyển đổi số. Do đó, kinh nghiệm rút ra là phải song song đầu tư cơ sở vật chất với bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin, kỹ năng phân tích dữ liệu và kỹ năng phục vụ trực tuyến cho nhân viên thư viện.
5.5. Mở rộng hợp tác, chia sẻ để khắc phục hạn chế nguồn lực
Trong bối cảnh nguồn lực tài chính và học liệu của một trường đại học còn hạn chế, việc HOU tích cực liên kết với các thư viện đại học khác, tham gia mạng lưới học liệu mở và mở rộng hợp tác quốc tế đã đem lại hiệu quả rõ rệt. Bài học này cho thấy: sự hợp tác và chia sẻ là chìa khóa để phát triển bền vững dịch vụ TVS.
5.6. Đánh giá hiệu quả thường xuyên và điều chỉnh kịp thời
Kinh nghiệm của HOU cho thấy, việc tiến hành khảo sát định kỳ sinh viên và giảng viên, đo lường mức độ hài lòng, theo dõi chỉ số sử dụng dịch vụ số là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chiến lược và chính sách phát triển dịch vụ. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với chuẩn mực quốc tế về đánh giá tác động của thư viện (ISO 16439:2014).
Nhìn chung, những bài học kinh nghiệm trên cho thấy HOU đã và đang khẳng định vị trí dẫn đầu trong đổi mới dịch vụ và sản phẩm TVS. Kinh nghiệm này có thể được sử dụng linh hoạt tại các cơ sở giáo dục đại học khác, góp phần cung cấp quá trình CĐS thư viện trong toàn ngành.
6. Kiến nghị, đề xuất
6.1. Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý
- Hoàn thiện chính sách và hành lang pháp lý. Ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về quản lý, khai thác và chia sẻ tài nguyên số. Bổ sung quy định về bản quyền số, xuất bản và phát hành HLĐT.
- Đầu tư phát triển hạ tầng số toàn ngành. Xây dựng trung tâm dữ liệu TVS quốc gia, tích hợp tài nguyên của các thư viện đại học, phổ thông và công cộng. Hỗ trợ các trường đại học, đặc biệt là mô hình đại học mở, trong việc triển khai phần mềm TVĐT thống nhất.
- Khuyến khích nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Tài trợ đề tài nghiên cứu khoa học về dịch vụ TVS, ứng dụng AI, Big Data, Blockchain trong thư viện. Gắn kết phát triển TVS với mục tiêu xây dựng xã hội học tập số theo tinh thần Nghị quyết của
Chính phủ (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2021).
6.2. Đối với Trường Đại học Mở Hà Nội
- Xây dựng Chiến lược phát triển thư viện số 2025-2030 gắn với lộ trình chuyển đổi số toàn trường;
- Tăng cường đầu tư cho hạ tầng lưu trữ và an ninh mạng, ưu tiên giải pháp điện toán đám mây;
- Thúc đẩy xã hội hóa nguồn lực thư viện thông qua hợp tác với doanh nghiệp xuất bản - công nghệ;
- Phát triển nguồn nhân lực thư viện số chất lượng cao, chú trọng đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu, AI và học liệu mở.
6.3. Đối với ngành thư viện và các trường đại học khác
- Xây dựng cơ chế liên thông và chia sẻ tài nguyên số. Cần có hệ thống kết nối đồng bộ giữa thư viện các trường đại học, tạo thành “hệ sinh thái học liệu số đại học Việt Nam”. Phát triển cổng liên thông tài nguyên dùng chung, giảm trùng lặp và tăng khả năng khai thác.
- Chuẩn hóa quy trình và công cụ đánh giá dịch vụ số. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế (ISO 2789, ISO 16439) để đo lường hiệu quả hoạt động TVS. Xây dựng bộ chỉ số chung về mức độ sử dụng, tác động đến học tập và nghiên cứu.
- Tăng cường chia sẻ kinh nghiệm và thực hành tốt. Tổ chức hội thảo, tập huấn chuyên sâu về dịch vụ và sản phẩm số. Hình thành diễn đàn trao đổi học thuật giữa các thư viện đại học.
Tóm lại, để phát triển dịch vụ và sản phẩm TVS hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa nguồn lực nội tại của nhà trường, hợp tác trong hệ thống thư viện đại học và chính sách hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước. HOU với đặc thù đào tạo mở và đa phương thức, có thể trở thành một mô hình tiên phong trong việc phát triển dịch vụ TVS, góp phần thúc đẩy mục tiêu CĐS ngành thư viện và xây dựng xã hội học tập số ở Việt Nam.
7. Kết luận
Phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số là một trong những trụ cột chiến lược của Trường Đại học Mở Hà Nội trong tiến trình chuyển đổi số giáo dục đại học. Kết quả giai đoạn 2021-2025 cho thấy, thư viện số của trường không chỉ đạt được các chỉ tiêu về tài nguyên, dịch vụ và người dùng, mà còn trở thành mô hình tham chiếu trong hệ thống các trường đại học mở ở Việt Nam. Dưới góc độ nghiên cứu, dữ liệu định lượng cho thấy xu hướng tăng trưởng đều và ổn định ở hầu hết các chỉ tiêu cốt lõi (tài nguyên, truy cập, người dùng, học liệu mở). Điều này minh chứng rằng thư viện số đã và đang đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái tri thức của Nhà trường.
Trong giai đoạn 2025-2030, HOU cần tiếp tục phát huy những thành quả này, đồng thời giải quyết các thách thức về công nghệ, bản quyền và nhân lực để phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thư viện đại học thông minh, tích hợp, lấy người học làm trung tâm, góp phần thúc đẩy xã hội học tập số Việt Nam đúng tinh thần “mở tri thức, mở tương lai”./.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu trong nước
- Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2021). Chương trình chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2021–2025, định hướng đến 2030. Hà Nội: Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Hội Thư viện Việt Nam. (2023). Kỷ yếu Hội thảo: Thư viện số và chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam. Hà Nội.
- Hiệp hội các Trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam. (2021). Kỷ yếu Hội thảo: Chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Đà Nẵng.
- Đại học Quốc gia Hà Nội. (2022). Báo cáo thường niên về phát triển học liệu số và ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo. Hà Nội. Truy cập tại https://vnu.edu.vn/bao-cao-thuong-nien-dhqghn-nam-2022-post32253.html
- Trường Đại học Mở Hà Nội. (2025). Báo cáo đề án phát triển văn hoá đọc trong cộng đồng và chương trình chuyển đổi số ngành thư viện giai đoạn 2021–2025 (Số 2940/BC-ĐHM, ngày 06/8/2025). Hà Nội: Trường Đại học Mở Hà Nội.
Tài liệu quốc tế
- Egodawele, M., Sedera, D., & Bui, V. (2022). A systematic review of digital transformation literature (2013–2021) and the development of an overarching apriori model to guide future research. arXiv. https://arxiv.org/abs/2212.03867
- Jones, K. M. L. (2018). Learning analytics and the academic library: Professional ethics commitments at a crossroads. College & Research Libraries, 79(3), 304–323. https://doi.org/10.5860/crl.79.3.304
- UNESCO. (2019). Recommendation on Open Educational Resources (OER). Paris: UNESCO. Truy cập tại https://www.unesco.org/en/legal-affairs/recommendation-open-educational-resources-oer
- International Federation of Library Associations and Institutions (IFLA). (n.d.). Digital reference guidelines. The Hague: IFLA. Truy cập tại https://www.ifla.org/files/assets/reference-and-information-services/publications/ifla-digital-reference-guidelines-en.pdf
| < Prev | Next > |
|---|
- Tăng cường phát triển sản phẩm thông tin và dịch vụ thư viện trong môi trường số
- Đào tạo năng lực trí tuệ nhân tạo cho người dùng trong thư viện - tiếp cận phát triển năng lực số
- A.I trong xây dựng dịch vụ và sản phẩm thư viện thông minh: xu hướng, thách thức và giải pháp chiến lược cho Việt Nam
- Thư viện nhóm Ngân hàng Thế giới: sản phẩm và dịch vụ thông tin trong kỷ nguyên số
- Đổi mới dịch vụ Thông tin - Thư viện tại các thư viện đại học Việt Vam trước yêu cầu chuyển đổi số
- Sáng tạo và đổi mới trong thiết kế dịch vụ - sản phẩm thư viện
- Dịch vụ thư viện/tri thức số - nguồn lực quan trọng phát triển giáo dục đại học
- Thiết kế lại Sản phẩm - Dịch vụ thư viện việt nam trong bối cảnh đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số
- Cầu nối tri thức số: Mô hình hợp tác thư viện - công ty đường sắt đô thị phục vụ cộng đồng đọc sách điện tử tại Ga tuyến metro Bến Thành - Suối Tiên
- Bảo tồn di sản thông qua đổi mới: Dự án sách di sản tích hợp AI của Vinuni - mô hình kể chuyện nhân văn số trong giáo dục đại học




