HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯ VIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ TẠI THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM
ThS. Nguyễn Thị Hồng Vân
Phó Trưởng phòng Thông tin tư liệu, Thư viện Quốc gia Việt Nam
__________________________
Tóm tắt: Tham luận tập trung làm rõ vai trò của 03 dịch vụ gồm: Dịch vụ tư vấn thông tin chủ động; dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực truyến; dịch vụ truyền thông số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, coi đây là hướng phát triển tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao và đa dạng của người sử dụng thư viện trong môi trường số. Từ thực trạng, đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển các dịch vụ trong tương lai.
Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các thư viện trên thế giới nói chung và Thư viện Quốc gia Việt Nam (TVQG) nói riêng đã và đang không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người sử dụng thư viện. Hiện nay, TVQG đã triển khai nhiều dịch vụ trong môi trường số như: dịch vụ tra cứu OPAC, dịch vụ làm thẻ bạn đọc trực tuyến, dịch vụ truy cập và khai thác tài nguyên số, dịch vụ tư vấn thông tin chủ động… Những dịch vụ này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả tiếp cận tri thức “mọi lúc, mọi nơi” mà còn khẳng định vai trò trung tâm của TVQG trong việc định hướng và phát triển mạng lưới thư viện toàn quốc trong kỷ nguyên số.
Trong khuôn khổ tham luận này, tác giả chỉ tập trung phân tích ba dịch vụ tiêu biểu, phản ánh rõ nét định hướng đổi mới và chiến lược phát triển của TVQG, đó là: (1) Dịch vụ tư vấn thông tin chủ động; (2) Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến; (3) Dịch vụ truyền thông số. Việc lựa chọn ba dịch vụ này không chỉ nhằm minh họa những thành tựu nổi bật trong tiến trình chuyển đổi số của TVQG, mà còn hướng đến ba mục tiêu cơ bản. Thứ nhất, làm rõ vai trò của dịch vụ tư vấn thông tin chủ động như một giải pháp tiên phong trong việc đồng hành cùng người sử dụng thư viện, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và mang tính cá nhân hóa cao. Thứ hai, phân tích ý nghĩa của dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến, coi đây là bước đi chiến lược để nâng cao năng lực thông tin, khuyến khích tự học và bảo đảm bình đẳng trong tiếp cận tri thức số. Thứ ba, nhấn mạnh tác động lan tỏa của dịch vụ truyền thông số, vốn đã trở thành công cụ hiệu quả để quảng bá hình ảnh, tài nguyên và hoạt động… của TVQG tới cộng đồng.
1. Dịch vụ tư vấn thông tin chủ động
Trong bối cảnh chuyển đổi số và bùng nổ thông tin hiện nay, nhiều thư viện trên thế giới đã phát triển mạnh mẽ dịch vụ tư vấn thông tin chủ động, nhằm tiếp cận, định hướng và cung cấp thông tin phù hợp với từng nhóm đối tượng. Ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh hay Canada, nhiều thư viện đại học đã áp dụng mô hình Embedded librarianship - tức là thủ thư được “nhúng” vào các khoa, môn học hoặc nhóm nghiên cứu để đồng hành cùng giảng viên và sinh viên ngay từ giai đoạn đầu của quá trình học tập hay nghiên cứu. Chẳng hạn, Thư viện Đại học Purdue (Mỹ) triển khai chương trình Embedded Information Literacy, trong đó thủ thư không chỉ hướng dẫn cách tìm kiếm tài liệu mà còn tham gia cố vấn về chiến lược nghiên cứu, trích dẫn học thuật, và quản lý dữ liệu nghiên cứu. Tại Anh và Úc, các thư viện như Thư viện Đại học Manchester hay Thư viện Đại học Sydney cung cấp Dịch vụ Hỗ trợ nghiên cứu, nơi thủ thư chủ động liên hệ với các nhóm nghiên cứu mới, cung cấp gói tư vấn thông tin cá nhân hóa, bao gồm phân tích trích dẫn, hỗ trợ công bố quốc tế và quản lý hồ sơ học thuật. Ở Canada, mô hình thủ thư chuyên ngành được đẩy mạnh với nhiệm vụ thường xuyên cập nhật nguồn tài liệu mới, gửi bản tin học thuật, hoặc tổ chức buổi hướng dẫn riêng cho từng ngành học. Bên cạnh đó, nhiều thư viện như thư viện Harvard hay thư viện MIT còn phát triển các cổng tư vấn trực tuyến, cho phép người sử dụng thư viện đặt lịch gặp trực tiếp hoặc trực tuyến với chuyên gia thông tin, đồng thời sử dụng trí tuệ nhân tạo để gợi ý tài liệu liên quan trước khi buổi tư vấn diễn ra.
Nhìn chung, dịch vụ tư vấn thông tin chủ động tại các thư viện nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ người sử dụng thư viện tra cứu, mà đã trở thành một hoạt động mang tính chiến lược, giúp thư viện khẳng định vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái thông tin và tri thức, đồng thời đóng góp trực tiếp vào thành công trong học tập, nghiên cứu và phát triển cá nhân.
1.1. Cơ sở hình thành dịch vụ tư vấn thông tin chủ động tại Thư viện Quốc gia Việt Nam
Cũng như các thư viện trên thế giới, dịch vụ tư vấn thông tin chủ động tại TVQG được hình thành từ sự thay đổi căn bản trong nhu cầu tiếp nhận tri thức của người sử dụng thư viện và sự dịch chuyển mô hình phục vụ của chính thư viện. Trong kỷ nguyên số, người sử dụng thư viện mong muốn được tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi thông qua môi trường trực tuyến và hoạt động thông tin - thư viện không còn giới hạn trong phạm vi cung cấp tài liệu, mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phục vụ chủ động, cá nhân hóa và định hướng tri thức. Thay vì chờ đợi yêu cầu, người làm công tác thư viện chủ động khảo sát nhu cầu, phân tích dữ liệu, thiết kế nội dung tư vấn và gửi thông tin phù hợp đến người sử dụng thư viện.
1.2. Thực trạng dịch vụ tư vấn thông tin chủ động tại TVQG
TVQG bước đầu đã triển khai dịch vụ tư vấn thông tin chủ động, chủ yếu dựa trên nền tảng công nghệ, khai thác cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu người sử dụng thư viện. Để thực hiện việc tổ chức và phát triển dịch vụ tư vấn thông tin chủ động một cách hiệu quả, bên cạnh những yếu tố cần và đủ như cơ sở hạ tầng công nghệ, quy chế tài chính… TVQG đã tập trung vào việc xây dựng các cơ sở dữ liệu chuyên sâu và có sự tham gia của đội ngũ cộng tác viên trên nhiều lĩnh vực, cụ thể:
- Tạo lập các bộ dữ liệu
Là thư viện trung tâm của cả nước, TVQG hiện có hơn 2,5 triệu đơn vị tư liệu, bộ sưu tập số với hơn 10 triệu trang, cùng nhiều ấn phẩm đặc biệt và vật mang tin khác như tranh, ảnh, bản đồ... với nội dung phong phú và ngôn ngữ đa dạng. Đây là nguồn tư liệu để TVQG triển khai việc tạo lập các bộ dữ liệu chuyên sâu, có cấu trúc chặt chẽ và dễ dàng truy xuất. Việc này bao gồm cả việc số hóa và chuẩn hóa dữ liệu, giúp người sử dụng thư viện dễ dàng tìm kiếm và khai thác thông tin. Đồng thời, TVQG cũng đầu tư vào việc xây dựng các bộ dữ liệu chuyên đề, phù hợp với nhu cầu nghiên cứu của các nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: bộ dữ liệu về chuyển đổi số, bộ dữ liệu về kinh tế tư nhân, bộ dữ liệu về pháp luật ...). Hiện tại, TVQG đã tạo lập được gần 30 bộ dữ liệu về các lĩnh vực chuyên sâu.
- Tạo lập mạng lưới cộng tác viên
Để có thể phát triển dịch vụ tư vấn thông tin bằng cách chủ động cung cấp cho người sử dụng thư viện thông tin về các nguồn tin trong và ngoài thư viện, bên cạnh việc tạo lập bộ dữ liệu các nguồn tin đáng tin cậy, TVQG đang từng bước thiết lập mạng lưới cộng tác viên cho từng lĩnh vực tại các cơ quan chuyên ngành và tại các thư viện và trung tâm thông tin trong cả nước. Thực tế, việc tạo lập mạng lưới cộng tác viên tại TVQG cho mục đích tư vấn thông tin chủ động vẫn đang ở giai đoạn sơ khai. Các hoạt động hợp tác hiện nay có thể được xem là nền móng để phát triển một mạng lưới chính thức và bài bản hơn trong tương lai. TVQG đã có những bước đi ban đầu không chỉ tập trung vào các cá nhân và tổ chức có chuyên môn sâu mà còn hướng tới một số đối tượng cụ thể. Một ví dụ điển hình là việc tổ chức chương trình đào tạo để xây dựng đội ngũ cộng tác viên trong công tác biên mục và phân loại tài liệu. Mặc dù đây là công việc nghiệp vụ nội bộ, nhưng nó thể hiện định hướng rõ ràng trong việc tìm kiếm sự hợp tác từ các chuyên gia và đối tác bên ngoài. Bên cạnh đó, TVQG, với vai trò là thư viện trung tâm, đã duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các thư viện trong và ngoài nước, bao gồm thư viện công cộng, thư viện chuyên ngành và thư viện các trường đại học... Các hoạt động hiện tại, chủ yếu xoay quanh việc trao đổi tài liệu, hướng dẫn nghiệp vụ và tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo khoa học. Đây cũng là tiền đề quan trọng để hình thành một mạng lưới tư vấn thông tin chủ động.
Sau một thời gian nghiên cứu và triển khai, TVQG đã xây dựng một quy trình tư vấn thông tin chủ động gồm 05 bước liên hoàn, đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch và dễ triển khai.

Quy trình tư vấn thông tin chủ động
Bước 1. Chủ động khảo sát và nhận diện nhu cầu thông tin
Người làm công tác thư viện thực hiện khảo sát theo định kỳ bằng các hình thức linh hoạt: phiếu hỏi trực tuyến, phỏng vấn ngắn tại quầy, thống kê dữ liệu mượn - trả, hoặc theo dõi từ khóa tìm kiếm trên hệ thống OPAC.
Ví dụ, khi nhận thấy số lượng lượt luân chuyển tài liệu về “chuyển đổi số” tăng đột biến, TVQG, cụ thể là Phòng Thông tin tư liệu sẽ chủ động khảo sát nhóm bạn đọc trong lĩnh vực này để nắm rõ họ cần những thông tin cụ thể nào (sách, bài báo, tạp chí hay luận án tiến sĩ…).
Bước 2. Phân tích và xử lý dữ liệu
Từ nguồn dữ liệu đã thu thập, người làm công tác thư viện tiến hành phân loại và đối chiếu với các cơ sở dữ liệu sẵn có của TVQG.
Nhờ công cụ thống kê và bảng dữ liệu, thư viện có thể xác định các nhóm người dùng tiềm năng và “điểm nóng thông tin” đang được quan tâm. Việc xử lý dữ liệu cũng giúp giảm trùng lặp, phát hiện thiếu sót và chuẩn bị cơ sở cho bước thiết kế nội dung tư vấn.
Bước 3. Thiết kế nội dung tư vấn
Đây là giai đoạn đòi hỏi nhiều kỹ năng tổng hợp và sáng tạo.
Từ kết quả phân tích, người làm công tác thư viện lựa chọn và biên soạn các gói tư vấn chuyên đề, bao gồm danh mục tài liệu, bài báo, nguồn dữ liệu số và hướng dẫn truy cập…
Điểm đặc biệt là nội dung tư vấn không chỉ dừng ở liệt kê tài liệu, mà được trình bày theo chủ đề, mục đích và mức độ chuyên sâu, kèm phần tóm tắt hoặc đánh giá ngắn gọn để người sử dụng dễ nắm bắt.
Bước 4. Cung cấp thông tin đa kênh
TVQG triển khai mô hình tư vấn đa kênh nhằm đưa thông tin đến đúng người, đúng thời điểm.
Các kênh chính bao gồm:
- Website chính thức của TVQG
- Email định kỳ gửi theo từng cá nhân, từng nhóm người dùng
- Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo...
Nhờ cơ chế này, người dùng có thể tiếp cận thông tin mọi lúc - mọi nơi - trên mọi thiết bị, đồng thời gia tăng mức độ tương tác với thư viện.
Bước 5. Tiếp nhận phản hồi, đánh giá hiệu quả, hoàn thiện và phát triển dịch vụ
Sau mỗi đợt tư vấn, TVQG thu thập ý kiến phản hồi trực tiếp từ người sử dụng thư viện.
Những phản hồi này giúp thư viện đánh giá chất lượng dịch vụ, xác định tỷ lệ hài lòng của người dùng, những vấn đề còn tồn tại, từ đó điều chỉnh nội dung, thời gian hoặc phương thức truyền tải cho phù hợp hơn.
Nhờ quy trình khép kín này, mỗi chu kỳ tư vấn không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin, mà còn trở thành một vòng lặp cải tiến liên tục, giúp dịch vụ ngày càng hoàn thiện và bám sát nhu cầu thực tế của người sử dụng.
1.3. Cơ chế tổ chức và nhân sự
TVQG đã hình thành Tổ tư vấn thông tin chủ động trực thuộc Phòng Thông tin tư liệu, chịu trách nhiệm cung cấp các sản phẩm tư vấn thông tin cho người sử dụng thư viện. Bộ phận này được tổ chức tinh gọn, có sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên môn thư viện, công nghệ thông tin và truyền thông số. Cơ cấu tổ chức gồm ba nhóm vị trí việc làm chính: (1) Viên chức phân tích và xử lý thông tin - đảm nhiệm thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu từ các nguồn thông tin của thư viện; (2) Viên chức tư vấn và biên tập nội dung - phụ trách xây dựng các gói thông tin chuyên đề, soạn thảo danh mục tài liệu và các nội dung liên quan, đảm bảo tính học thuật và độ chính xác; (3) Viên chức hỗ trợ và truyền thông dịch vụ - quản lý các kênh cung cấp thông tin, hướng dẫn người sử dụng thư viện tiếp cận và khai thác hiệu quả dịch vụ.
1.4. Trải nghiệm người sử dụng dịch vụ và kết quả đạt được
Dịch vụ tư vấn thông tin chủ động mang đến cho người sử dụng dịch vụ trải nghiệm cá nhân hóa và hiệu suất cao, vượt xa mô hình dịch vụ tư vấn thông tin truyền thống. Người sử dụng dịch vụ không còn phải đối diện với tình trạng "bội thực thông tin" hay mất nhiều thời gian để tra cứu và chọn lọc thông tin mà được cung cấp thông tin một cách chủ động từ người làm công tác thư viện.
Ví dụ, một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về bệnh ung thư sẽ tự động nhận được những email theo định kỳ từ người làm công tác thư viện danh mục các cuốn sách, bài báo mới xuất bản của các tạp chí, các nhà xuất bản uy tín trong lĩnh vực đó, kèm theo thông báo về thông tin xuất bản, tác giả, số lượng trang, khổ và nội dung tóm tắt của tài liệu. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo họ không bỏ lỡ các thông tin quan trọng hay nghiên cứu đột phá.
Kể từ khi triển khai dịch vụ tư vấn thông tin bằng cách chủ động tiếp cận và tư vấn cho người sử dụng thư viện các nguồn tin đáng tin cậy hiện có tại TVQG và các cơ quan, đơn vị ngoài thư viện, trong năm 2024 và 9 tháng đầu năm 2025, phòng Thông tin tư liệu đã đáp ứng được nhu cầu tin cho hàng trăm cá nhân và nhiều nhóm người sử dụng thư viện, trong đó chủ yếu là các nhà nghiên cứu, các nghiên cứu sinh, học viên cao học đến từ nhiều trường đại học và viện nghiên cứu trong cả nước.
Từ những phản hồi phòng Thông tin tư liệu nhận được sau khi cung cấp dịch vụ, có đến hơn 90% người sử dụng thư viện hài lòng với những thông tin được cung cấp qua dịch vụ tư vấn thông tin chủ động, đồng thời đánh giá cao độ chính xác, đầy đủ của thông tin trên các lĩnh vực họ quan tâm, thoả mãn với các nguồn tin được người làm công tác thư viện tư vấn lựa chọn, ngoài ra người sử dụng thư viện rất hài lòng khi được bổ sung, cập nhật các thông tin mới về những tài liệu được nhập về TVQG và từ các cơ quan thông tin, thư viện có liên quan. Đa số người sử dụng thư viện đều có mong muốn tiếp tục được sử dụng dịch vụ tư vấn thông tin chủ động của TVQG, đồng thời tích cực giới thiệu về các tiện ích của dịch vụ cho những người có quan tâm.
Những kết quả trên không chỉ cho thấy dịch vụ tư vấn thông tin chủ động bước đầu được người sử dụng thư viện đón nhận tích cực, mà còn đặt ra yêu cầu nâng cấp từ mức độ “đáp ứng” sang “đồng hành” với người sử dụng thư viện trong nghiên cứu và học tập…
1.5. Thách thức và tồn tại
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, dịch vụ tư vấn thông tin chủ động của TVQG vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại:
Thứ nhất, đội ngũ cán bộ thư viện còn hạn chế trong kỹ năng phân tích dữ liệu người sử dụng thư viện và ứng dụng công nghệ số để cá nhân hóa dịch vụ.
Thứ hai, hệ thống dữ liệu hiện nay chưa liên thông hoàn chỉnh giữa OPAC, cơ sở dữ liệu điện tử và kho tài nguyên số, khiến việc khai thác thông tin chưa tối ưu.
Thứ ba, quy trình tiếp nhận phản hồi của người sử dụng thư viện còn thủ công, thiếu công cụ đo lường trải nghiệm theo thời gian thực.
Thứ tư, hạn chế về dữ liệu liên thông - phần lớn dữ liệu tư vấn mới dừng ở phạm vi nội bộ TVQG, chưa kết nối đầy đủ với các thư viện đại học, thư viện chuyên ngành.
Thứ năm, chưa có khung pháp lý - kỹ thuật để hợp tác, chia sẻ tri thức và phát triển bền vững dịch vụ.
Thứ sáu, mạng lưới cộng tác viên mới ở giai đoạn khởi tạo, chưa có cơ chế khuyến khích, quản lý và duy trì hợp tác lâu dài.
Có thể khẳng định vụ tư vấn thông tin chủ động là xu hướng tất yếu trong chiến lược hiện đại hóa hoạt động thư viện. Với vai trò là thư viện trung tâm của cả nước, TVQG đã phát huy tính tiên phong trong việc tổ chức, phát triển dịch vụ tư vấn thông tin chủ động nhằm tạo ra môi trường tiếp cận tri thức thông minh, hiệu quả và thân thiện cho cộng đồng.
2. Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến
Trong những năm gần đây, các thư viện trên thế giới đã chú trọng phát triển mạnh mẽ các dịch vụ đào tạo và hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến nhằm nâng cao năng lực tìm kiếm, khai thác và sử dụng thông tin của người sử dụng thư viện trong môi trường số. Ở Hoa Kỳ, nhiều thư viện như thư viện Đại học Tổng hợp bang Wichita hay thư viện Đại học Tổng hợp Louisville đã triển khai các video hướng dẫn, mô-đun học trực tuyến và lớp học ảo, kết hợp giữa hình thức học không đồng bộ và đồng bộ, giúp người học chủ động về thời gian nhưng vẫn duy trì được sự tương tác với thủ thư. Ở châu Âu và châu Á, thư viện Đại học Illinois (Mỹ) và Đại học Tsukuba (Nhật Bản) đều phát triển các video, bài tập tương tác, hướng dẫn từng bước, có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống học tập của nhà trường, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và trích dẫn thông tin học thuật.
Nhìn chung, dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện của thư viện nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin sử dụng thư viện, mà còn hướng đến phát triển năng lực thông tin toàn diện, giúp người sử dụng thư viện hình thành tư duy phản biện, kỹ năng học tập suốt đời và khả năng thích ứng trong môi trường thông tin toàn cầu hóa.
2.1. Cơ sở của việc triển khai dịch vụ
Không nằm ngoài xu hướng chung của các thư viện trên thế giới, gần đây, TVQG tổ chức dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến song song với dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tiếp tại thư viện như một giải pháp chiến lược, nhằm giúp người sử dụng thư viện tự học, tự tra cứu, tiếp cận tri thức không giới hạn về thời gian và không gian, đồng thời góp phần thúc đẩy bình đẳng trong tiếp cận thông tin, phát huy tối đa giá trị nguồn tài nguyên mà thư viện đang sở hữu.
2.2. Thực trạng dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến tại Thư viện Quốc gia Việt Nam
Từ năm 2008, TVQG đã triển khai chương trình đào tạo, hướng dẫn người sử dụng trực tiếp tại Thư viện. Chương trình được thực hiện thông qua lớp "Đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện tra cứu và sử dụng nguồn tài nguyên của TVQG" được mở cố định vào 9h - 10h, sáng ngày thứ tư hàng tuần (chỉ nghỉ những ngày lễ, tết). Trung bình 01 năm Thư viện mở từ 48 - 52 lớp, mỗi lớp trung bình có khoảng 20 người sử dụng thư viện tham dự. Bên cạnh các lớp được mở theo thời gian cố định, TVQG mở thêm các lớp đào tạo và hướng dẫn người sử dụng thư viện dành cho các nhóm, đặc biệt là các nhóm học sinh, sinh viên, các cơ quan, tổ chức có nhu cầu, đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận được nguồn tài nguyên của Thư viện một cách hiệu quả. Việc đào tạo và hướng dẫn trực tiếp giúp người sử dụng thư viện được hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các hệ thống tra cứu điện tử, cơ sở dữ liệu số và cách tìm kiếm tài liệu hiệu quả.
Thời gian gần đây, với sự phát triển của công nghệ, TVQG đã và đang triển khai dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến song song với dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người dùng thư viện trực tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người sử dụng thư viện.
Chương trình đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến gồm:
- Video hướng dẫn sử dụng thư viện: Đây là một trong những hình thức phổ biến và hiệu quả nhất để tiếp cận người sử dụng thư viện ở mọi lúc, mọi nơi. Các video này được thiết kế dễ hiểu, trực quan và có thể xem đi xem lại nhiều lần. Nội dung bao gồm: Giới thiệu chung về TVQG; hướng dẫn chi tiết các dịch vụ; hướng dẫn sử dụng tài nguyên số; hướng dẫn sử dụng cơ sở dữ liệu (CSDL) trực tuyến; giới thiệu về kho sách, vốn tài liệu của thư viện… và các tính năng tiện ích khác.
- Tài liệu hướng dẫn trực tuyến: Cung cấp các tài liệu dưới dạng văn bản (PDF), dạng infographic hoặc trình chiếu (PowerPoint) với nội dung chi tiết, có thể tải về. Nội dung thường tập trung vào những hướng dẫn, từ cơ bản đến nâng cao, gồm: giới thiệu về cách truy cập hệ thống tra cứu (OPAC), các chức năng chính trên giao diện; cách sử dụng các bộ lọc chi tiết như tên tác giả, năm xuất bản, nhà xuất bản, chủ đề, hoặc loại hình tài liệu... Mục tiêu cuối cùng là giúp người sử dụng thư viện có thể tự chủ trong việc tìm kiếm, xác định vị trí và tiếp cận các tài liệu cần thiết một cách nhanh chóng và chính xác; kết hợp với phần hỏi - đáp trực tiếp.

Ảnh hướng dẫn cách tra cứu tài liệu trực tuyến
Các video và tài liệu hướng dẫn được lồng ghép trực tiếp vào các trang chức năng trên website của TVQG, giúp người sử dụng thư viện dễ dàng tìm thấy thông tin ngay khi cần, ngoài ra còn được đăng tải trên Facebook để người sử dụng dễ dàng tiếp cận và tương tác với thông tin mọi lúc, mọi nơi ngay trên dòng thời gian của họ.
2.3. Cơ chế tổ chức và nhân sự
Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến tại TVQG được tổ chức theo mô hình tổ hợp chuyên biệt, trực thuộc Phòng Thông tin tư liệu, với nhiệm vụ thiết kế, triển khai hoạt động đào tạo, hướng dẫn kỹ năng tra cứu thông tin và sử dụng nguồn tài nguyên của thư viện... Cơ cấu nhân sự gồm: (1) Viên chức đào tạo và phát triển nội dung số - chịu trách nhiệm xây dựng bài giảng điện tử, video hướng dẫn, tài liệu trực tuyến; (2) Viên chức kỹ thuật - vận hành hệ thống đào tạo trực tuyến, đảm bảo truy cập ổn định; (3) Viên chức hỗ trợ và tương tác người sử dụng dịch vụ - quản lý dữ liệu người sử dụng dịch vụ, tiếp nhận phản hồi, giải đáp thắc mắc qua email, hoặc mạng xã hội.
2.4. Trải nghiệm người sử dụng dịch vụ và kết quả đạt được
Trong bối cảnh số hóa hoạt động thư viện, dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến tại TVQG đã trở thành một kênh hỗ trợ quan trọng giúp người sử dụng thư viện tiếp cận, khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin. Trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ này cho thấy sự hài lòng rõ nét trong việc chuyển đổi từ mô hình đào tạo truyền thống sang mô hình đào tạo linh hoạt, tương tác và cá nhân hóa. Thông qua Facebook và cổng thông tin điện tử của TVQG (nlv.gov.vn), người sử dụng thư viện có thể tham gia các chương trình hướng dẫn trực tuyến như “Giới thiệu và hướng dẫn sử dụng thư viện”, “Kỹ năng tra cứu tài liệu”, hoặc “Phương pháp tìm kiếm thông tin”... Những chương trình này được thiết kế dưới dạng video hướng dẫn, tài liệu trình chiếu… giúp người sử dụng thư viện có thể tự tra cứu, tìm kiếm tài liệu mọi lúc, mọi nơi mà không cần tới thư viện.
Ví dụ, người sử dụng thư viện khi truy cập chuyên mục “Hướng dẫn sử dụng thư viện trực tuyến” có thể xem cách tra cứu tài liệu trong mục lục trực tuyến OPAC, cách truy cập cơ sở dữ liệu toàn văn, cũng như tiếp cận những hướng dẫn chi tiết về đăng ký làm thẻ thư viện trực tuyến… Nhiều người sử dụng thư viện chia sẻ rằng việc đào tạo, hướng dẫn trực tuyến giúp họ chủ động hơn trong việc nắm bắt kỹ năng tra cứu…
Việc triển khai đào tạo trực tuyến đã tạo nên bước đột phá trong việc mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả đào tạo, không chỉ giúp người sử dụng thư viện nắm bắt kỹ năng cơ bản về tra cứu mà còn nâng cao năng lực thông tin và tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thư viện.
Như vậy, kết quả lớn nhất của việc triển khai đào tạo trực tuyến là mở rộng phạm vi phục vụ từ quy mô giới hạn khoảng 1.000 người/năm lên hàng chục nghìn người /năm, đồng thời gia tăng tính tiện ích, đa dạng và hiện đại hóa phương thức đào tạo. Hình thức đào tạo trực tuyến đã khẳng định vai trò bổ sung - hỗ trợ, đồng hành cùng hình thức trực tiếp, góp phần giúp TVQG đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng, linh hoạt của người sử dụng thư viện trong thời đại số.
2.5. Thách thức và tồn tại
Bên cạnh những thuận lợi, dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến vẫn còn một số hạn chế. Cụ thể: Nền tảng đào tạo chưa được tích hợp đồng bộ, thiếu hệ thống quản lý hiện đại. Một số video hướng dẫn còn đơn điệu, thiếu phụ đề hoặc tính tương tác. Cán bộ thư viện chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng thiết kế bài giảng trực tuyến. Công cụ đánh giá hiệu quả đào tạo và phản hồi người sử dụng dịch vụ chưa được tự động hóa, gây khó khăn trong đo lường kết quả.
Có thể khẳng định rằng dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người dùng tin trực tuyến là một thành tố quan trọng trong chiến lược hiện đại hóa hoạt động thư viện, góp phần nâng cao năng lực thông tin của cộng đồng trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa phương thức đào tạo đã giúp dịch vụ tiếp cận rộng rãi hơn, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của các cá nhân và nhóm người sử dụng thư viện.
3. Dịch vụ truyền thông số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, nhiều thư viện trên thế giới đã đầu tư mạnh mẽ vào dịch vụ truyền thông số nhằm mở rộng khả năng kết nối với người sử dụng thư viện và quảng bá hiệu quả các nguồn lực thông tin. Thay vì chỉ sử dụng các kênh truyền thống như bản tin in ấn hay bảng thông báo, các thư viện hiện đại đã chuyển sang khai thác đa dạng nền tảng truyền thông trực tuyến, bao gồm website, mạng xã hội, podcast, blog học thuật và các kênh video tương tác. Chẳng hạn, Thư viện Đại học Harvard và Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ sử dụng các nền tảng như YouTube, X (Twitter), Instagram để chia sẻ kiến thức, giới thiệu bộ sưu tập số và tổ chức các buổi tọa đàm trực tuyến. Các thư viện đại học ở Anh và Mỹ như Thư viện Đại học Oxford hay Thư viện Công cộng New York thường xuyên triển khai chiến dịch truyền thông số tích hợp nhằm thu hút người sử dụng thư viện trẻ, quảng bá sự kiện học thuật và hướng dẫn kỹ năng thông tin thông qua infographic, video ngắn và bài viết tương tác.
Bên cạnh việc quảng bá, nhiều thư viện còn sử dụng truyền thông số như một kênh dịch vụ thực thụ, ví dụ như Chatbot hỗ trợ tham khảo, livestream hướng dẫn sử dụng tài nguyên, hoặc email tự động để thông báo tài liệu mới, khóa học trực tuyến và sự kiện. Thư viện Quốc gia Singapore là một điển hình thành công khi xây dựng hệ sinh thái truyền thông số đa kênh kết hợp giữa website, mạng xã hội, ứng dụng di động… qua đó truyền tải nội dung giáo dục thông tin đến hàng triệu người sử dụng thư viện mỗi năm.
Nhìn chung, dịch vụ truyền thông số của các thư viện nước ngoài không chỉ đóng vai trò quảng bá thông tin, mà còn trở thành cầu nối chiến lược giữa thư viện và cộng đồng người sử dụng thư viện trong không gian số. Nhờ việc kết hợp công nghệ, dữ liệu người sử dụng thư viện và nội dung sáng tạo, các thư viện đã chuyển mình từ vai trò “người cung cấp tài liệu” sang người kiến tạo trải nghiệm thông tin, góp phần nâng cao hình ảnh, mức độ nhận diện và giá trị xã hội của thư viện trong thời đại truyền thông kỹ thuật số.
3.1. Cơ sở của việc triển khai dịch vụ
Cơ sở cho việc tổ chức dịch vụ truyền thông số tại TVQG nằm trong định hướng chung của cộng đồng thư viện trong nước và quốc tế. Việc triển khai dịch vụ truyền thông số giúp TVQG quảng bá kịp thời tài nguyên, sự kiện và dịch vụ đến đông đảo công chúng, tạo sự tương tác hai chiều giữa thư viện và người sử dụng thư viện, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm thông tin, tri thức quốc gia trong môi trường số. Đây cũng là giải pháp chiến lược để Thư viện mở rộng phạm vi ảnh hưởng, thu hút nhiều đối tượng người sử dụng thư viện mới, đặc biệt là thế hệ trẻ vốn quen thuộc với không gian mạng và phương thức truyền thông hiện đại.
3.2. Thực trạng dịch vụ truyền thông số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam
Nội dung truyền thông số tại TVQG gồm:
- Giới thiệu về Thư viện và các hoạt động của Thư viện: Lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ và vai trò trung tâm của TVQG trong hệ thống thư viện Việt Nam;
- Quảng bá dịch vụ và tài nguyên thông tin: Làm thẻ, tra cứu OPAC, truy cập CSDL trực tuyến (ProQuest, SpringerLink,…), khai thác tài liệu số hóa…;
- Hoạt động và sự kiện nổi bật: Triển lãm sách, trưng bày chuyên đề, giới thiệu tài liệu quý hiếm; hội thảo, tọa đàm khoa học, ra mắt sách, giao lưu tác giả; các hoạt động hợp tác quốc tế, hội nhập, ký kết với thư viện và tổ chức nước ngoài;
- Hướng dẫn, đào tạo người sử dụng thư viện: Video/tài liệu hướng dẫn làm thẻ, sử dụng phòng đọc, tra cứu và khai thác cơ sở dữ liệu… Hoạt động khuyến đọc và cộng đồng: Các chiến dịch truyền thông về văn hóa đọc, như "Đọc cho con nghe một cuốn sách" hay "Kỹ năng đọc sách siêu tốc"…;
- Tin tức, thông báo và phản hồi: Thông báo lịch mở cửa, thay đổi dịch vụ, nội quy sử dụng…;
- Tương tác và hỗ trợ người sử dụng thư viện: Trả lời câu hỏi trực tiếp qua phần bình luận hoặc tin nhắn.
TVQG hiện đang triển khai dịch vụ truyền thông số chủ yếu qua các kênh sau:
- Website chính thức: Là một cổng thông tin toàn diện và nền tảng số hóa then chốt, giúp người sử dụng thư viện dễ dàng tiếp cận các dịch vụ và tài nguyên thư viện từ xa.
- Fanpage Facebook: Là một kênh truyền thông số sôi động và hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa thư viện đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
- Kênh YouTube: Là một kênh truyền thông đa phương tiện sống động, đồng thời là nơi lưu trữ các video ghi lại những buổi tọa đàm, hội thảo và triển lãm sách của TVQG, giúp những người không thể tham dự trực tiếp vẫn có cơ hội tiếp cận nội dung.
- Zalo: Là một kênh thông tin di động, giúp kết nối thư viện với người sử dụng thư viện một cách trực tiếp và hiệu quả. Nền tảng này cho phép thư viện gửi thông báo tức thời về các sự kiện quan trọng.
Hệ thống kênh truyền thông của TVQG đã góp phần đưa tài nguyên thông tin của Thư viện đến gần hơn với cộng đồng người sử dụng, đồng thời khẳng định sự hiện diện của thư viện trong môi trường số.
3.3. Cơ chế tổ chức và nhân sự
Dịch vụ truyền thông số tại TVQG hiện do viên chức, đa số là lực lượng trẻ, có sự năng động, sáng tạo và tư duy đổi mới của nhiều phòng đảm nhiệm, tổ chức theo mô hình Tổ truyền thông và quản trị nội dung số. Cơ cấu nhân sự gồm: (1) Viên chức truyền thông - phụ trách kế hoạch truyền thông các sự kiện của đơn vị; (2) Biên tập viên nội dung số - xây dựng tin, bài, infographic, video quảng bá và các ấn phẩm số; (3) Viên chức công nghệ truyền thông - vận hành hạ tầng website, Fanpage, hệ thống quản trị nội dung, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Ngoài lực lượng nòng cốt, thư viện còn có mạng lưới cộng tác viên là người sử dụng thư viện tham gia sáng tạo nội dung và lan tỏa hình ảnh thư viện.
3.4. Trải nghiệm người sử dụng dịch vụ và kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, TVQG đã chú trọng phát triển dịch vụ truyền thông số nhằm tăng cường kết nối với người sử dụng thư viện và quảng bá các nguồn lực thông tin của thư viện trên môi trường số. Trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ cho thấy việc ứng dụng công nghệ truyền thông số đã giúp thư viện trở nên gần gũi, năng động và hiện đại hơn, đặc biệt trong bối cảnh người sử dụng thư viện ngày càng có xu hướng tiếp cận thông tin qua các kênh mạng xã hội và thiết bị di động. Thông qua website chính thức (www.nlv.gov.vn) cùng các nền tảng như Fanpage Facebook, kênh YouTube, người sử dụng thư viện có thể nhanh chóng cập nhật thông tin về sách mới, triển lãm tư liệu, hoạt động học thuật, khóa tập huấn và các dịch vụ trực tuyến.
Ví dụ, trong thời gian diễn ra “Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam”, TVQG đã triển khai chuỗi hoạt động truyền thông trực tuyến trên Facebook với các bài viết, video phóng sự và minigame tương tác nhằm thu hút người đọc trẻ. Nhiều người sử dụng thư viện chia sẻ rằng họ cảm thấy hứng thú hơn khi thư viện sử dụng ngôn ngữ truyền thông hiện đại, hình ảnh sinh động và nội dung gần gũi, giúp họ hiểu rõ hơn về vai trò của thư viện trong đời sống văn hóa - tri thức. Ngoài ra, chuyên mục “Tin tức - Sự kiện” trên website được người sử dụng thư viện đánh giá cao vì cập nhật thường xuyên, cung cấp nhiều thông tin hữu ích về các sự kiện và các chương trình hợp tác quốc tế. Một số người sử dụng thư viện cho biết họ thường xuyên theo dõi bản tin điện tử của thư viện để nắm bắt kịp thời thông tin về nguồn tư liệu số hóa, cơ sở dữ liệu…
Một số kết quả đạt được khi tổ chức dịch vụ truyền thông số tại TVQG:
- Website và cổng thông tin điện tử: TVQG duy trì website chính thức với lượng truy cập trung bình 150.000 - 200.000 lượt/năm. Đây là kênh chủ lực để công chúng cập nhật thông tin chính thống về thư viện. Hàng năm, khoảng hơn 100 tin, bài được đăng tải, bao gồm: Tin tức, sự kiện, cập nhật các hoạt động mới nhất của TVQG nói riêng và hệ thống thư viện trên toàn quốc nói chung; Các bài nghiên cứu và trao đổi chuyên sâu; Thông tin giới thiệu về thư viện, các sản phẩm và dịch vụ hiện có… Thời gian gần đây, bên cạnh các tin tức và bài viết truyền thống, TVQG đã đổi mới cách thức truyền thông trên website bằng cách sử dụng các định dạng hiện đại hơn. Một số bài viết được thể hiện dưới dạng e-magazine và sử dụng inforgraphic để tóm tắt các thông tin phức tạp đã thu hút được sự quan tâm và đánh giá cao của đông đảo những người quan tâm đến Thư viện, có thể kể đến bài viết đưa tin về triển lãm "Mùa thu độc lập và Khát vọng phồn vinh", hội thảo "Ứng dụng khung phân loại thập phân Dewey 23" hay sự kiện ra mắt "Không gian chia sẻ S.hub mới"…
- Mạng xã hội (Facebook, YouTube, Zalo): Fanpage Facebook của TVQG hiện có khoảng 31.000 lượt theo dõi. Hàng năm, khoảng 200 tin, bài được đăng tải, bao gồm thông báo, sự kiện, dịch vụ, tin chuyên đề, giới thiệu sách hay, sách mới. Trung bình mỗi bài đăng đạt từ 500 - 1.500 lượt tiếp cận; các sự kiện lớn (triển lãm, hội thảo) có livestream thu hút 3.000 - 3.500 lượt xem. Tính riêng 9 tháng đầu năm 2025, số người tiếp cận Fanpage của TVQG đã đạt đến con số kỷ lục là 1.563.723 người, tăng 305,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Lượt truy cập là 311.265 lượt, tăng 72,7%, lượt theo dõi 14,428 lượt, tăng 313,9%, lượt tương tác với nội dung là 71.716 lượt, tăng 122%, lượt xem là 4.374.195. Vậy đâu là yếu tố tạo nên sự tăng trưởng vượt bậc này? Câu trả lời chính là ở sự sáng tạo trong nội dung thể hiện kết hợp với hiệu ứng của công nghệ, ví dụ như đoạn phim quảng bá của TVQG dù chỉ dài chưa đến một phút nhưng đã nhanh chóng "gây sốt" trên mạng xã hội với hơn 1,2 triệu lượt xem, gần 30.000 lượt thích, 2.700 lượt chia sẻ và 2.400 bình luận chỉ trong vài ngày hay một bài viết khác với nội dung đơn giản chỉ là lời nhắc "Bạn đọc không để tiền, tư trang cá nhân có giá trị trong tủ gửi đồ" nhưng được thể hiện một cách hóm hỉnh, gần gũi đã nhận được hơn 2.100 lượt thích.

Ảnh trên Fanpage của TVQG
- Kênh YouTube: Có hơn 300 video hướng dẫn và clip sự kiện đã đăng tải, với tổng lượt xem khoảng 200.000 - 250.000 lượt/năm.
- Zalo: Giúp kết nối trực tiếp với người sử dụng thư viện, trung bình mỗi thông báo có 2.000 - 3.000 lượt đọc.
3.5. Thách thức và tồn tại
Dịch vụ truyền thông số mặc dù đạt được nhiều kết quả nổi bật nhưng vẫn còn tồn tại một số khó khăn. Các kênh truyền thông hoạt động phân tán, thiếu hệ thống phân tích dữ liệu hợp nhất. Nguồn nhân lực chuyên sâu về thiết kế đồ họa, video ngắn, còn thiếu. Nội dung truyền thông chủ yếu vẫn tập trung vào thông báo sự kiện, tin tức hoạt động. Ngoài ra, vấn đề bảo mật và kiểm duyệt nội dung trên các nền tảng vẫn là thách thức cần được quan tâm.
Có thể khẳng định, dịch vụ truyền thông số của TVQG là một trong những dịch vụ nổi bật, hiệu quả nhất hiện nay. Với việc kết hợp sáng tạo nội dung cùng ứng dụng công nghệ hiện đại, TVQG đã nhanh chóng xây dựng được hệ thống truyền thông số đa dạng, từ trang Web, Fanpage Facebook, kênh YouTube cho đến Zalo, tạo ra sự lan tỏa rộng rãi và gắn kết chặt chẽ với cộng đồng người sử dụng thư viện. Những con số ấn tượng về lượt tiếp cận, lượt tương tác và sự yêu thích của công chúng đã chứng minh sức hút mạnh mẽ và tính đúng đắn trong định hướng phát triển của TVQG.
4. Giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển dịch vụ thư viện trong môi trường số tại Thư viện Quốc gia Việt Nam
4.1. Các giải pháp chung
- Ứng dụng công nghệ số toàn diện: Phát triển tốt hơn nữa hệ thống đa nền tảng gồm website, các kênh mạng xã hội để phục vụ người sử dụng thư viện mọi lúc, mọi nơi, bảo đảm tính liền mạch của dịch vụ.
- Nâng cao năng lực đội ngũ người làm công tác thư viện: Xây dựng kế hoạch đào tạo toàn diện cho người làm công tác thư viện về kỹ năng số, kỹ năng thiết kế nội dung trực tuyến, phân tích dữ liệu và quản lý truyền thông số. Ngoài ra, thư viện cần mạnh dạn thiết lập cơ chế thu hút cộng tác viên nhằm bổ sung nguồn lực chất lượng cao, hỗ trợ chuyên sâu cho từng lĩnh vực.
- Đa dạng hóa nội dung và hình thức phục vụ: Bổ sung các tài liệu số hóa như sách điện tử, các bài trích báo, tạp chí, cơ sở dữ liệu học thuật, các bộ sưu tập ảnh, bản đồ lịch sử trực tuyến… Hình thức phục vụ cần phát huy tối đa thế mạnh của công nghệ để tạo ra trải nghiệm độc đáo và tiện lợi cho người sử dụng thư viện.
- Tăng cường hợp tác và chia sẻ tri thức: Thiết lập mạng lưới hợp tác liên thư viện giữa TVQG, thư viện đại học, thư viện chuyên ngành… để chia sẻ dữ liệu… giúp người sử dụng thư viện có cơ hội tiếp cận kho tài nguyên đa dạng, chuyên sâu và đầy đủ hơn.
- Đánh giá hiệu quả và cải tiến dịch vụ: Để bảo đảm chất lượng dịch vụ, TVQG cần xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả với bộ chỉ số KPI cụ thể cho từng loại hình (ví dụ: lượt truy cập website/app, tỷ lệ tương tác mạng xã hội, mức độ hài lòng của người sử dụng thư viện, số lượng tham gia lớp đào tạo trực tuyến…). Song song, thư viện cần thường xuyên duy trì cơ chế thu thập phản hồi người sử dụng thư viện để điều chỉnh, cải tiến dịch vụ kịp thời, bảo đảm tính linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thực tế.
4.2. Giải pháp riêng cho từng dịch vụ
4.2.1. Dịch vụ tư vấn thông tin chủ động
- Hoàn thiện việc xây dựng hệ thống hồ sơ người sử dụng thư viện: Thiết lập cơ sở dữ liệu cá nhân hóa dựa trên ngành học, cấp độ nghiên cứu, thói quen tìm kiếm; Kết nối dữ liệu từ hệ thống mượn - trả, OPAC và truy cập cơ sở dữ liệu điện tử để nắm bắt nhu cầu chính xác.
- Tích hợp công nghệ thông minh trong quy trình tư vấn: Ứng dụng công nghệ để phân tích xu hướng tìm kiếm, hành vi tra cứu; Tự động hóa việc gợi ý tài liệu, cung cấp bản tin thông tin định kỳ phù hợp từng cá nhân/nhóm nghiên cứu.
- Phát triển hạ tầng tư vấn trên nền tảng số đa dạng: Đầu tư Chatbot, ứng dụng di động, email và hỗ trợ trực tuyến đồng bộ; Đảm bảo tính liên thông với các thư viện đại học, thư viện chuyên ngành để mở rộng phạm vi phục vụ.
- Thiết kế sản phẩm dịch vụ theo nhu cầu đặc thù: Triển khai gói tư vấn chuyên biệt: gói nghiên cứu khoa học, gói hỗ trợ sinh viên, gói tham khảo chuyên sâu; Kết hợp các hình thức linh hoạt: Tư vấn qua video hướng dẫn, và hỏi - đáp chuyên đề.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên sẽ giúp dịch vụ tư vấn thông tin chủ động của TVQG thực hiện tốt vai trò hỗ trợ, đồng hành giúp người sử dụng thư viện tiếp cận tài liệu nhanh chóng, chính xác, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, học tập và khẳng định vai trò của TVQG trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
4.2.2. Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến
- Hoàn thiện nền tảng đào tạo: Xây dựng cổng đào tạo tập trung với giao diện dễ sử dụng, cho phép đăng nhập một lần và cập nhật nội dung thường xuyên, bảo đảm người sử dụng thư viện tiếp cận nhanh chóng và thuận tiện.
- Đổi mới hình thức truyền đạt: Tăng cường sử dụng tình huống thực tế, video minh họa, tệp âm thanh và bài học tương tác; đồng thời áp dụng trò chơi hóa để tạo động lực và hứng thú học tập.
- Tăng cường việc kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trực tiếp và trực tuyến: Triển khai mô hình học kết hợp, phát trực tiếp các buổi đào tạo, hướng dẫn để người sử dụng thư viện theo dõi, đồng thời bảo đảm có kênh phản hồi cá nhân hóa.
Dịch vụ đào tạo và hướng dẫn người sử dụng thư viện trực tuyến giữ vai trò quan trọng trong quá trình hiện đại hóa và chuyển đổi số của thư viện. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về hạ tầng công nghệ, phương pháp truyền đạt, phát triển nguồn nhân lực, mở rộng hợp tác và kết hợp linh hoạt các hình thức đào tạo không chỉ nâng cao năng lực tiếp cận và khai thác tri thức của người sử dụng thư viện, mà còn góp phần khẳng định vị thế của thư viện như một trung tâm tri thức mở, năng động và thích ứng với
bối cảnh xã hội số.
4.2.3. Dịch vụ truyền thông số
- Nâng cao năng lực quản trị hạ tầng truyền thông số: Hoàn thiện hệ thống quản trị nội dung số, tích hợp công cụ phân tích dữ liệu truyền thông; Xây dựng kho tư liệu số (hình ảnh, video, tư liệu lịch sử) phục vụ sản xuất và lan tỏa thông tin nhanh chóng.
- Mở rộng hợp tác và liên kết truyền thông: Hợp tác với báo chí, kênh truyền hình, trường học, tổ chức văn hóa - giáo dục để tăng cường hiệu ứng lan tỏa; Mời thêm người dẫn dắt, các nhà sáng tạo nội dung về văn hóa tham gia chiến dịch truyền thông, quảng bá văn hóa đọc.
- Tăng cường tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm người sử dụng thư viện: Ứng dụng Chatbot đa nền tảng, triển khai sự kiện trực tuyến để gắn kết cộng đồng bạn đọc.
- Củng cố thương hiệu số và bảo đảm tính bền vững: Xây dựng bộ nhận diện số đồng bộ; Đánh giá định kỳ hiệu quả truyền thông số, điều chỉnh chiến lược để khẳng định uy tín và vị thế của TVQG.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp hoàn thiện và phát triển dịch vụ truyền thông số sẽ giúp TVQG không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng mà còn nâng cao chất lượng trải nghiệm của người sử dụng thư viện. Biến truyền thông số trở thành công cụ chiến lược để khẳng định thương hiệu, gia tăng sự gắn kết và thực hiện sứ mệnh lan tỏa tri thức, phát triển văn hóa đọc và xây dựng xã hội học tập trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc phát triển các dịch vụ thư viện trên nền tảng số không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là chiến lược then chốt để TVQG thực hiện sứ mệnh lan tỏa tri thức, nâng cao dân trí và thúc đẩy văn hóa đọc. 03 dịch vụ tiêu biểu được đề cập bên trên đã minh chứng rõ năng lực đổi mới, khả năng thích ứng và tinh thần tiên phong của TVQG.
Thực tiễn triển khai cho thấy, các dịch vụ này không chỉ mở rộng phạm vi phục vụ, nâng cao chất lượng trải nghiệm của người sử dụng thư viện mà còn khẳng định vai trò của TVQG trong hệ thống thư viện cả nước. Trong đó, truyền thông số đang nổi lên như một trong những dịch vụ hiệu quả nhất, tạo dấu ấn mạnh mẽ và thu hút sự quan tâm rộng rãi từ cộng đồng.
Để phát huy những kết quả đạt được và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội tri thức, TVQG cần tiếp tục thực hiện đồng bộ các giải pháp về công nghệ, nhân lực, nội dung, hợp tác và chia sẻ; đồng thời kiên định định hướng đổi mới sáng tạo, cá nhân hóa dịch vụ và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của người sử dụng thư viện. Đây chính là nền tảng vững chắc để TVQG không ngừng phát triển, trở thành trung tâm thông tin - tri thức hiện đại, thân thiện và hội nhập trong kỷ nguyên số./.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Huy Chương, Nguyễn Minh Hiệp, Leslie Burger... (2006). Thư viện Việt Nam: Hội nhập và phát triển = Vietnamese Library: Integration and Development, Nxb. Liên hiệp thư viện đại học; Phòng Thông tin Văn hoá ĐSQ Hoa Kỳ, Tp. Hồ Chí Minh
2. Bùi Thị Thanh Diệu, Lê Thị Thuý Hiền, Dương Thị Chính Lâm... (2017). Dịch vụ thông tin thư viện trong xã hội hiện đại: Kỷ yếu hội thảo, S.n, Hà Nội
3. Nguyễn Thị Thu Lan, Nông Thị Bích Ngọc, Đào Thị Thanh Hoà...; B.s.: Nguyễn Duy Hoan (ch.b.) (2017). Chuyển đổi từ thư viện truyền thống sang thư viện điện tử, thư viện số: Thời cơ và thách thức: Sách chuyên khảo, Nxb. Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên
4. Ijer, Suarningsih, Supriyadi (2021). Impact stories of library transformation based on social inclusion = Tác động của dịch vụ thư viện đối với cộng đồng, Pub. Perpustakaan Nasional RI, Jakarta Pusat
5. Nguyễn Thị Lan Thanh (2019). Tổ chức và quản lý các cơ quan thông tin - thư viện hiện đại, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội
6. Vương Toàn (2016). Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong đổi mới hoạt động thư viện, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội
7. Thư viện Quốc gia Việt Nam (2017). 100 năm Thư viện Quốc gia Việt Nam 1917 - 2017: Kỷ niệm 100 năm ngày thành lập Thư viện Quốc gia Việt Nam 29/11/1917 - 29/11/2017.
| < Prev | Next > |
|---|
- Phát triển dịch vụ và sản phẩm thư viện số tại trường Đại học Mở Hà Nội: Thực trạng, xu hướng và bài học kinh nghiệm
- Tăng cường phát triển sản phẩm thông tin và dịch vụ thư viện trong môi trường số
- Đào tạo năng lực trí tuệ nhân tạo cho người dùng trong thư viện - tiếp cận phát triển năng lực số
- A.I trong xây dựng dịch vụ và sản phẩm thư viện thông minh: xu hướng, thách thức và giải pháp chiến lược cho Việt Nam
- Thư viện nhóm Ngân hàng Thế giới: sản phẩm và dịch vụ thông tin trong kỷ nguyên số
- Đổi mới dịch vụ Thông tin - Thư viện tại các thư viện đại học Việt Vam trước yêu cầu chuyển đổi số
- Sáng tạo và đổi mới trong thiết kế dịch vụ - sản phẩm thư viện
- Dịch vụ thư viện/tri thức số - nguồn lực quan trọng phát triển giáo dục đại học
- Thiết kế lại Sản phẩm - Dịch vụ thư viện việt nam trong bối cảnh đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số
- Cầu nối tri thức số: Mô hình hợp tác thư viện - công ty đường sắt đô thị phục vụ cộng đồng đọc sách điện tử tại Ga tuyến metro Bến Thành - Suối Tiên
